아무 단어나 입력하세요!

"be onto" in Vietnamese

phát hiện ratheo sát

Definition

Nhận ra hoặc phát hiện điều gì đó, đặc biệt là bí mật hay kế hoạch giấu kín. Ngoài ra còn chỉ việc theo dõi sát ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi phát hiện ra điều gì bí mật hoặc hiểu được mánh khoé ('I'm onto something' nghĩa là mình đang phát hiện ra điều gì đó). Ngoài ra, còn dùng khi theo dõi, truy đuổi ai đó sát sao. Đừng nhầm với 'be on' (ở trên) hay 'be into' (thích thú).

Examples

I think I'm onto something with this idea.

Tôi nghĩ mình đang **phát hiện ra** điều gì đó với ý tưởng này.

The teacher is onto the students who cheated.

Giáo viên đã **theo sát** những học sinh gian lận.

The police are onto the thief.

Cảnh sát đang **theo sát** tên trộm.

Don't tell her your plan—she's already onto you.

Đừng kể kế hoạch với cô ấy—cô ấy đã **phát hiện ra** rồi.

You’re really onto something with that new recipe—everyone loved it!

Bạn thực sự **phát hiện ra** điều gì đó với công thức mới này—mọi người đều thích!

Uh oh, I think the boss is onto our little secret.

Ôi không, sếp có vẻ đã **phát hiện ra** bí mật nhỏ của chúng ta rồi.