아무 단어나 입력하세요!

"be on one" in Vietnamese

quá phấn khích'quẩy' hết mình

Definition

Khi ai đó cực kỳ năng động, hào hứng hoặc sôi nổi, thường là trong bữa tiệc hoặc khi vui vẻ sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè. Thường chỉ trạng thái cực kỳ hào hứng, thích hợp nhất trong bữa tiệc hoặc lúc vui vẻ.

Examples

Wow, you’re really on one today!

Wow, hôm nay bạn thật sự **quá phấn khích** đấy!

He's always on one at parties.

Anh ấy luôn **quẩy hết mình** ở các bữa tiệc.

After winning, the whole team was on one.

Sau chiến thắng, cả đội **đều quá phấn khích**.

You should've seen her last night—she was on one!

Bạn phải thấy cô ấy tối qua—cô ấy **quẩy hết mình** luôn!

Don’t mind him, he’s just on one right now.

Đừng để ý cậu ấy, cậu ấy chỉ đang **quá phấn khích** thôi.

Every time that song comes on, I get on one.

Cứ mỗi lần bài hát đó vang lên là tôi lại **quá phấn khích**.