"be on about" in Indonesian
Definition
Chỉ việc ai đó thường xuyên, nhiều lần nhắc tới một vấn đề nào đó khiến người nghe cảm thấy phiền hoặc khó hiểu.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái bực dọc nhẹ. Thường xuất hiện trong câu 'What are you on about?' khi không hiểu ai đó nói gì.
Examples
What are you on about? I don't understand.
Bạn đang **nói về** cái gì vậy? Tôi không hiểu.
He was on about his new car again.
Anh ấy lại **nói về** chiếc xe mới của mình nữa rồi.
She keeps on about her diet all the time.
Cô ấy cứ **nói mãi về** chế độ ăn kiêng của mình.
I have no idea what you're on about. Can you explain?
Tôi không biết bạn đang **nói về** cái gì. Bạn giải thích được không?
They're always on about saving money, but never actually do it.
Họ luôn **nói về** chuyện tiết kiệm tiền nhưng chẳng bao giờ làm.
Listen, if you know what he's on about, please tell me.
Nếu bạn biết anh ấy đang **nói về** gì thì làm ơn nói cho tôi biết nhé.