아무 단어나 입력하세요!

"be fed up" in Vietnamese

chán ngấyngán ngẩm

Definition

Cảm giác cực kỳ chán nản, mệt mỏi hoặc bực mình với ai đó hoặc điều gì đó đến mức không muốn chịu đựng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hay đi với 'chán ngấy với...' hoặc tự đứng một mình: 'Tôi chán ngấy!' Chỉ dùng khi bạn thực sự không chịu nổi nữa, không phải phàn nàn nhẹ.

Examples

I am fed up with all this noise.

Tôi **chán ngấy** tất cả tiếng ồn này.

She is fed up with doing homework every night.

Cô ấy **ngán ngẩm** việc phải làm bài tập về nhà mỗi tối.

They are fed up with waiting for the bus.

Họ **chán ngấy** việc phải chờ xe buýt.

Honestly, I'm just fed up with all the drama at work.

Thật lòng mà nói, tôi chỉ **chán ngấy** mọi chuyện thị phi ở chỗ làm.

Are you fed up yet, or can you handle more?

Bạn đã **chán ngấy** chưa hay vẫn chịu được nữa?

My kids are fed up with eating the same food every day.

Các con tôi **ngán ngẩm** việc phải ăn cùng một món mỗi ngày.