아무 단어나 입력하세요!

"be down" in Vietnamese

không hoạt độngbuồnsẵn sàng (làm gì đó)

Definition

'Be down' có thể chỉ việc cái gì đó không hoạt động (như trang web), ai đó cảm thấy buồn, hoặc sẵn sàng làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không chính thức. 'I'm down' có thể là 'tôi sẵn sàng', 'tôi buồn', hoặc hệ thống không hoạt động. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The website will be down for maintenance tonight.

Trang web sẽ **không hoạt động** để bảo trì tối nay.

I feel sad when I am down.

Tôi cảm thấy buồn khi tôi **buồn**.

If you are down to go to the park, let me know.

Nếu bạn **sẵn sàng** đi công viên thì cho mình biết nhé.

Sorry, our system will be down for a few hours.

Xin lỗi, hệ thống của chúng tôi sẽ **không hoạt động** trong vài tiếng.

Lately, I've been down and just want to stay home.

Gần đây, tôi **buồn** và chỉ muốn ở nhà.

Are you down for a movie tonight?

Bạn có **muốn** đi xem phim tối nay không?