"be cut out for" in Vietnamese
Definition
Bạn có những kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết cho một công việc, hoạt động, hoặc hoàn cảnh nào đó; tức là bạn phù hợp hoặc có năng khiếu với điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng phủ định ('not cut out for') để nói ai đó không phù hợp với việc gì. Thường dùng trong văn nói, sau 'this', 'that' hoặc tên hoạt động.
Examples
I don't be cut out for this kind of work.
Tôi không **phù hợp với** công việc kiểu này.
She's really cut out for teaching children.
Cô ấy thực sự **phù hợp với** việc dạy trẻ em.
Are you sure you're cut out for this big move?
Bạn chắc mình **phù hợp với** sự thay đổi lớn này chứ?
After one week on the job, he realized he wasn't cut out for sales.
Sau một tuần làm việc, anh ấy nhận ra mình không **phù hợp với** nghề bán hàng.
Honestly, I'm just not cut out for city life.
Thật lòng, tôi không **phù hợp với** cuộc sống thành phố.
My friends think I'd be great at acting, but I don't think I'm cut out for the stage.
Bạn bè tôi nghĩ tôi sẽ diễn xuất tốt, nhưng tôi không nghĩ mình **phù hợp với** sân khấu.