아무 단어나 입력하세요!

"be cruel to be kind" in Vietnamese

làm điều nghiêm khắc để tốt cho ai đónghiêm khắc vì muốn tốt

Definition

Làm điều gì đó nghiêm khắc hoặc gây tổn thương, vì tin rằng điều đó sẽ giúp người khác về lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi giải thích hành động nghiêm khắc là vì muốn tốt cho người đó. Hay gặp trong mối quan hệ cá nhân hoặc khi góp ý thẳng thắn.

Examples

Sometimes you have to be cruel to be kind and tell the truth, even if it hurts.

Đôi khi bạn phải **làm điều nghiêm khắc để tốt cho ai đó** và nói sự thật, dù điều đó gây tổn thương.

Her parents decided to be cruel to be kind and take away her phone until she finished her homework.

Bố mẹ cô ấy quyết định **nghiêm khắc vì muốn tốt** và tạm lấy điện thoại của cô ấy cho đến khi cô làm xong bài tập.

The teacher believes it’s necessary to be cruel to be kind with strict rules.

Cô giáo tin rằng cần phải **làm điều nghiêm khắc để tốt cho ai đó** thông qua các quy định nghiêm ngặt.

Breaking up with him was tough, but I had to be cruel to be kind.

Chia tay với anh ấy thật khó, nhưng tôi phải **làm điều nghiêm khắc để tốt cho ai đó**.

I hate yelling, but sometimes you just need to be cruel to be kind to get the message across.

Tôi ghét phải la mắng, nhưng đôi khi bạn cần **làm điều nghiêm khắc để tốt cho ai đó** để truyền đạt thông điệp.

Look, I'm only telling you this because I have to be cruel to be kind.

Nghe này, tôi chỉ nói điều này vì tôi phải **làm điều nghiêm khắc để tốt cho ai đó** thôi.