"be about" in Vietnamese
về (chủ đề)sắp (làm gì)
Definition
Dùng để nói về chủ đề, nội dung của một thứ gì đó hoặc dùng khi sắp làm một việc gì đó ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói 'is about' để chỉ chủ đề, 'is about to' để nói sắp làm gì đó. Không nhầm với 'be around' hay 'be up to'.
Examples
This movie is about robots.
Bộ phim này **về** người máy.
What is your story about?
Câu chuyện của bạn **về** điều gì?
I am about to leave.
Tôi **sắp** đi rồi.
He was about to call you when you walked in.
Lúc bạn bước vào, anh ấy **sắp** gọi cho bạn.
The meeting is about new health policies.
Cuộc họp này **về** các chính sách y tế mới.
Sorry, I'm about to head out—can we talk later?
Xin lỗi, tôi **sắp** ra ngoài rồi—mình nói chuyện sau nhé?