"be a man" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ thân mật dùng để động viên ai đó (thường là nam giới) thể hiện sự mạnh mẽ, can đảm hoặc kiềm chế cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý không trang trọng, đôi khi lỗi thời và nhạy cảm. Có thể gây áp lực phải che giấu cảm xúc; nên cẩn trọng khi dùng để tránh củng cố định kiến giới.
Examples
Come on, be a man and tell her the truth.
Nào, **hãy mạnh mẽ lên** và nói thật với cô ấy đi.
He told his son to be a man and not cry.
Ông nói với con trai mình hãy **hãy là đàn ông** và đừng khóc.
If you made a mistake, be a man and admit it.
Nếu bạn đã mắc sai lầm, hãy **hãy mạnh mẽ lên** và thừa nhận điều đó.
It's time to be a man and face your fears.
Đã đến lúc **hãy là đàn ông** và đối diện với nỗi sợ của bạn.
She laughed and said, 'Just be a man—it's only a spider!'
Cô ấy cười và nói: 'Chỉ cần **hãy mạnh mẽ lên**—chỉ là một con nhện thôi mà!'
You don't have to always be a man—it's okay to ask for help.
Bạn không cần lúc nào cũng **hãy là đàn ông**—cứ thoải mái nhờ giúp đỡ nếu cần.