아무 단어나 입력하세요!

"bazoo" in Vietnamese

miệngmồm (nói nhiều, lắm lời)

Definition

Đây là một từ lóng xưa trong tiếng Anh Mỹ, chỉ miệng của ai đó hoặc người nói nhiều. Thường dùng với ý bông đùa hoặc hơi thiếu lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các cụm như 'shut your bazoo' với ý nói ai đó nên im lặng. Chủ yếu mang tính hài hước hoặc hơi thô lỗ, giờ hầu như không dùng.

Examples

Close your bazoo and listen for a minute.

Đóng **miệng** lại và nghe một chút đi.

He always runs his bazoo at the dinner table.

Anh ta lúc nào cũng nói bằng **mồm** ở bàn ăn.

Don't let your bazoo get you into trouble.

Đừng để **mồm** mình gây rắc rối.

He's got a big bazoo, but he can't keep a secret.

Hắn **mồm** to nhưng không giữ được bí mật.

If you don't stop flapping your bazoo, I'll leave.

Nếu bạn không ngừng nói **mồm**, tôi sẽ đi đấy.

You need to learn when to keep your bazoo shut.

Bạn cần học cách khi nào nên giữ **mồm** im lặng.