"bays" in Vietnamese
Definition
Nơi nước biển hoặc hồ ăn sâu vào đất liền tạo thành hình vòng cung gọi là vịnh. Ngoài ra, còn chỉ chỗ đậu xe hay khu vực bốc dỡ hàng trong tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong địa lý, 'vịnh' lớn hơn 'cove' nhưng nhỏ hơn 'gulf'. Trong sinh hoạt, 'bays' chỉ khu vực đậu xe hoặc chất hàng. Không nhầm với 'bay' chỉ màu hoặc cây.
Examples
There are several beautiful bays along the coast.
Dọc theo bờ biển có nhiều **vịnh** đẹp.
The parking lot has ten bays for cars.
Bãi đỗ xe có mười **chỗ đậu xe** cho ô tô.
Ships are safe in the bays during storms.
Tàu thuyền an toàn trong các **vịnh** vào lúc bão.
We stopped at several hidden bays to swim and take photos.
Chúng tôi dừng chân ở nhiều **vịnh** ẩn để tắm và chụp ảnh.
The warehouse has separate loading bays for different types of trucks.
Nhà kho có các **khu vực chất hàng** riêng biệt cho từng loại xe tải.
My favorite road trip memories are from those quiet bays where we watched the sunset.
Kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi là những **vịnh** yên tĩnh nơi chúng tôi ngắm hoàng hôn.