아무 단어나 입력하세요!

"bayberry" in Vietnamese

dâu tằm nhậtthanh mai

Definition

Dâu tằm nhật là loại quả nhỏ ăn được từ cây thuộc chi Myrica, thường dùng làm thực phẩm, hương liệu hoặc y học truyền thống. Quả này cũng nổi tiếng với lớp vỏ sáp thơm dùng làm nến và xà phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tại Mỹ, 'bayberry' thường ám chỉ cây wax myrtle; ở Trung Quốc là quả thanh mai (yangmei). Dùng trong ẩm thực, y học cổ truyền và sản phẩm có mùi hương bayberry.

Examples

I bought fresh bayberries from the market.

Tôi đã mua **dâu tằm nhật** tươi ở chợ.

Bayberry plants grow well in sandy soil.

Cây **dâu tằm nhật** phát triển tốt trên đất cát.

The bayberry is used to make natural candles.

**Dâu tằm nhật** được dùng để làm nến tự nhiên.

Have you ever tried bayberry jam? It's delicious on toast.

Bạn đã từng thử mứt **dâu tằm nhật** chưa? Ăn cùng bánh mì nướng rất ngon.

Every spring, we pick wild bayberries from the hill behind our house.

Mỗi mùa xuân, chúng tôi hái **dâu tằm nhật** hoang dã trên đồi sau nhà.

The scent of bayberry candles reminds me of holidays at my grandmother's house.

Mùi nến **dâu tằm nhật** làm tôi nhớ đến những ngày lễ ở nhà bà ngoại.