아무 단어나 입력하세요!

"bawls" in Vietnamese

gào khócla hét

Definition

Khóc hoặc la hét rất to và ồn ào, thường do đau, tức giận hoặc buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

'bawl' là từ không trang trọng, thường tả trẻ con hoặc người khóc rất to. Ngoài ra còn dùng cho việc la hét lớn. 'bawl out' nghĩa là mắng lớn tiếng. Không nhầm với 'ball' (quả bóng).

Examples

The baby bawls every time she is hungry.

Em bé **gào khóc** mỗi khi đói.

He bawls when he hurts his knee.

Anh ấy **gào khóc** khi bị đau đầu gối.

The toddler bawls if you take her toy away.

Đứa bé **gào khóc** nếu bạn lấy đi đồ chơi của nó.

My little brother bawls his head off every time he falls down.

Em trai tôi **gào khóc điên cuồng** mỗi khi bị ngã.

She bawls so loudly that the whole neighborhood can hear her.

Cô ấy **gào khóc** đến mức cả khu phố đều nghe thấy.

If the coach bawls at you, don't take it personally—he just wants you to do better.

Nếu huấn luyện viên **la hét** vào bạn, đừng để bụng—ông chỉ muốn bạn tiến bộ hơn.