"bawled" in Vietnamese
Definition
Khóc lớn, gào lên vì cảm xúc mạnh như đau đớn hoặc buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
'bawled' mang sắc thái thông tục, nhấn mạnh việc khóc lớn và mất kiểm soát, mạnh hơn 'cried'. Thường dùng cho trẻ em nhưng ai cũng có thể dùng. Đừng nhầm với 'bald' (hói). 'bawled like a baby' nghĩa là khóc như trẻ con.
Examples
The baby bawled all night.
Em bé đã **gào khóc** cả đêm.
He bawled when he fell off his bike.
Anh ấy đã **gào khóc** khi bị ngã xe đạp.
She bawled because she lost her toy.
Cô ấy đã **gào khóc** vì mất đồ chơi.
I bawled like a baby during the sad movie.
Tôi đã **khóc như em bé** khi xem phim buồn đó.
When the teacher left, the students bawled with laughter.
Khi giáo viên rời đi, học sinh **cười phá lên**.
He bawled out his brother for breaking the window.
Anh ấy đã **la mắng** em trai vì làm vỡ cửa sổ.