아무 단어나 입력하세요!

"bawdy" in Vietnamese

tục tĩuthô tục

Definition

Nói về những câu đùa, lời nói hoặc hành vi mang tính thô tục, nhạy cảm hoặc gợi dục, thường nhằm mục đích gây cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mô tả các câu chuyện, bài hát, hoặc trò đùa mang tính nhạy cảm, gợi dục (‘bawdy humor’, ‘bawdy jokes’). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He told a bawdy joke at the party.

Anh ấy đã kể một câu chuyện đùa **tục tĩu** ở bữa tiệc.

The movie was filled with bawdy humor.

Bộ phim đầy ắp những trò đùa **tục tĩu**.

Some old songs have bawdy lyrics.

Một số bài hát cũ có lời **tục tĩu**.

The comedian is famous for his bawdy sketches.

Danh hài đó nổi tiếng với những tiểu phẩm **tục tĩu**.

Some people love bawdy humor, but others might be offended by it.

Một số người thích kiểu hài **tục tĩu**, nhưng người khác có thể thấy khó chịu.

His stories are always a bit bawdy, but everyone laughs anyway.

Những câu chuyện của anh ấy lúc nào cũng hơi **tục tĩu**, nhưng ai cũng cười.