아무 단어나 입력하세요!

"bauble" in Vietnamese

vật trang trí nhỏđồ trang trí Giáng sinh

Definition

Một vật nhỏ xinh xắn dùng làm trang trí, thường là đồ rẻ tiền hoặc không có giá trị lớn. Cũng để chỉ đồ trang trí Giáng sinh lấp lánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trang sức rẻ tiền hoặc đồ trang trí Noël. Cụm “Christmas baubles” chỉ quả cầu treo trên cây thông Noel. Chủ yếu dùng trong văn nói, mang ý nghĩa vật xinh nhưng không nhiều giá trị.

Examples

She bought a shiny bauble at the market.

Cô ấy mua một **vật trang trí nhỏ** lấp lánh ở chợ.

This Christmas tree is full of colorful baubles.

Cây thông Noel này đầy **đồ trang trí Giáng sinh** sặc sỡ.

He gave her a gold-coloured bauble.

Anh ấy tặng cô ấy một **vật trang trí nhỏ màu vàng**.

That necklace looks nice, but it's just a cheap bauble from a souvenir shop.

Chiếc vòng cổ đó trông đẹp nhưng chỉ là **vật trang trí nhỏ** rẻ tiền ở cửa hàng lưu niệm.

My grandma's box was filled with old baubles and memories.

Hộp của bà tôi đầy **vật trang trí nhỏ** cũ và kỷ niệm.

She loves to decorate her room with little baubles she finds at flea markets.

Cô ấy thích trang trí phòng mình bằng những **vật trang trí nhỏ** tìm được ở chợ đồ cũ.