아무 단어나 입력하세요!

"batters" in Vietnamese

người đánh bóng (thể thao)bột lỏng (ẩm thực)

Definition

“Batters” chỉ những người đánh bóng trong bóng chày hoặc cricket, hoặc là hỗn hợp bột lỏng dùng để làm bánh hoặc chiên thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, “batters” chủ yếu nói về baseball, cricket; trong ẩm thực chỉ các loại bột lỏng để chiên hoặc nướng. Không nhầm với động từ “batter” (đánh mạnh, liên tục).

Examples

The baseball team has three left-handed batters.

Đội bóng chày có ba **người đánh bóng** thuận tay trái.

Some recipes use thin batters for pancakes.

Một số công thức sử dụng **bột lỏng** mỏng để làm bánh kếp.

The cricket club is looking for new batters.

Câu lạc bộ cricket đang tìm kiếm các **người đánh bóng** mới.

Those fish are extra crispy because they were dipped in two different batters.

Những con cá đó rất giòn vì được nhúng qua hai loại **bột lỏng** khác nhau.

All the best batters practice their swings daily.

Tất cả những **người đánh bóng** giỏi nhất đều luyện vung gậy mỗi ngày.

We ran out of pancake mix, so we made our own batters from scratch.

Chúng tôi hết bột pha sẵn nên đã tự làm **bột lỏng** cho bánh kếp.