"batter up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ được dùng trong bóng chày để thông báo người đánh tiếp theo hãy sẵn sàng; cũng có thể dùng để chỉ đến lượt ai đó làm việc gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi muốn tạo cảm giác vui vẻ, thân thiện, không dùng trong giao tiếp trang trọng.
Examples
The coach shouted, "Batter up!"
Huấn luyện viên hét lên: "**Đến lượt bạn đánh bóng**!"
It's your turn next—batter up!
Đến lượt bạn rồi—**Đến lượt bạn đánh bóng**!
The announcer said, "Batter up for the home team."
Bình luận viên nói: "**Đến lượt bạn đánh bóng** cho đội chủ nhà."
Don't be nervous—batter up!
Đừng lo—**Đến lượt bạn đánh bóng**!
Alright, team, who's next? Batter up!
Được rồi, đội ơi, ai tiếp theo? **Đến lượt bạn đánh bóng**!
When the manager announced the new project, she said, "Batter up—let's see who's ready."
Khi quản lý giới thiệu dự án mới, cô ấy nói: "**Đến lượt bạn đánh bóng**—xem ai sẵn sàng nào."