아무 단어나 입력하세요!

"bathhouses" in Vietnamese

nhà tắm công cộngnhà tắm hơi

Definition

Nơi công cộng cho nhiều người đến tắm, thư giãn và giao lưu. Từ xưa, nhà tắm công cộng được xem là nơi làm sạch cơ thể và nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng số nhiều. Có thể chỉ phòng tắm công cộng truyền thống (như tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ hay Nhật Bản) hoặc các spa hiện đại. Nên chú ý bối cảnh văn hóa khi dùng từ này.

Examples

There were many bathhouses in ancient Rome.

Thời La Mã cổ đại có rất nhiều **nhà tắm công cộng**.

People visit bathhouses to relax and socialize.

Mọi người đến **nhà tắm công cộng** để thư giãn và giao lưu.

Traditional Japanese bathhouses are called sento.

**Nhà tắm công cộng** truyền thống của Nhật Bản gọi là sento.

Some modern bathhouses offer massages and spa treatments.

Một số **nhà tắm công cộng** hiện đại có dịch vụ massage và spa.

After a long day, they enjoyed soaking in the hot pools at the bathhouses.

Sau một ngày dài, họ tận hưởng việc ngâm mình ở bể nước nóng tại **nhà tắm công cộng**.

In some cities, historic bathhouses have become tourist attractions.

Tại một số thành phố, các **nhà tắm công cộng** cổ trở thành điểm du lịch.