"bathes" in Vietnamese
Definition
'Bathes' chỉ việc ai đó tắm rửa chính mình hoặc tắm cho người khác bằng nước. Đôi khi cũng chỉ hành động bơi lội để thư giãn hoặc vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nghe trang trọng hoặc hơi cũ, thường dùng với động vật hoặc trong văn cảnh thơ ca ('the sun bathes the hills in light'). Dễ nhầm với 'baths' (danh từ), hãy chú ý dùng đúng.
Examples
She bathes the baby every evening.
Cô ấy **tắm cho** em bé mỗi tối.
The dog bathes in the river during summer.
Con chó **tắm** ở sông vào mùa hè.
He bathes every morning before breakfast.
Anh ấy **tắm** mỗi sáng trước khi ăn sáng.
She never bathes in cold water—she hates it!
Cô ấy không bao giờ **tắm** nước lạnh—cô ấy rất ghét điều đó!
The sunset bathes the city in golden light.
Hoàng hôn **bao phủ** thành phố trong ánh sáng vàng óng.
My cat bathes herself for hours.
Con mèo của tôi **tắm** cho mình hàng giờ liền.