아무 단어나 입력하세요!

"bate" in Vietnamese

đánh (trộn nhanh)

Definition

Đánh (bằng phới hoặc nĩa) một cách nhanh và mạnh để làm hỗn hợp mịn hoặc bông lên. Thường sử dụng trong nấu ăn khi làm trứng hoặc bột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đánh' thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn: 'đánh trứng', 'đánh bột'. Đừng nhầm với 'đánh' nghĩa là đánh nhau.

Examples

Please bate the eggs before adding them to the mix.

Vui lòng **đánh** trứng trước khi cho vào hỗn hợp.

You need to bate the batter until it is smooth.

Bạn cần **đánh** bột cho đến khi nó mịn.

He asked me to bate the cream until it thickens.

Anh ấy bảo tôi **đánh** kem cho đến khi nó đặc lại.

Just bate everything together and pour it into the pan.

Chỉ cần **đánh** mọi thứ lại với nhau rồi đổ vào chảo.

Whenever I bake, my mom tells me to bate the eggs really well.

Mỗi khi tôi nướng bánh, mẹ tôi bảo tôi **đánh** trứng thật kỹ.

If you don't bate it enough, the cake won't be fluffy.

Nếu bạn không **đánh** đủ, bánh sẽ không xốp.