아무 단어나 입력하세요!

"batches" in Vietnamese

đợtmẻ

Definition

Là một nhóm vật phẩm hoặc người được sản xuất, xử lý, hoặc giải quyết cùng một lúc. Thường dùng trong sản xuất, nấu ăn, hoặc làm việc theo đợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc nấu ăn (ví dụ: 'batch of cookies', 'batch of data'). Hiếm khi dùng cho vật đơn lẻ. Hay đi với 'of' + vật (ví dụ: 'nhiều batches of...').

Examples

They baked three batches of cookies for the party.

Họ đã nướng ba **mẻ** bánh quy cho bữa tiệc.

The company ships out new batches of products every week.

Công ty gửi các **lô** sản phẩm mới ra mỗi tuần.

She graded the homework in small batches.

Cô ấy chấm bài tập về nhà thành các **đợt** nhỏ.

We're waiting for the next batches of vaccine to arrive.

Chúng tôi đang chờ các **lô** vắc-xin tiếp theo đến.

New batches of students start the training every month.

Những **đợt** sinh viên mới bắt đầu đào tạo mỗi tháng.

If we print the invitations in several batches, it'll be much faster.

Nếu chúng ta in thiệp mời thành nhiều **đợt**, sẽ nhanh hơn nhiều.