"bastardized" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó bị thay đổi so với nguyên bản làm mất đi giá trị hay ý nghĩa gốc, thường do thêm bớt những phần quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng như ‘bastardized version’. Hấp thụ hàm ý mất đi giá trị gốc hoặc tính xác thực.
Examples
This is a bastardized version of the original story.
Đây là phiên bản **biến tướng** của câu chuyện gốc.
Many people speak a bastardized form of English online.
Nhiều người nói một dạng tiếng Anh **biến tướng** trên mạng.
The recipe became bastardized over the years.
Công thức này đã bị **biến tướng** theo năm tháng.
He refused to watch the bastardized remake of the classic movie.
Anh ấy từ chối xem bản làm lại **biến tướng** của bộ phim kinh điển.
Some say fast food is a bastardized version of traditional cuisine.
Có người cho rằng đồ ăn nhanh là phiên bản **biến tướng** của ẩm thực truyền thống.
The song's catchy tune is lost in this bastardized cover.
Giai điệu bắt tai của bài hát đã bị mất đi trong bản cover **biến tướng** này.