아무 단어나 입력하세요!

"basso" in Vietnamese

bassogiọng nam trầm

Definition

'Basso' là từ dùng trong âm nhạc cổ điển chỉ giọng nam trầm hoặc nhạc cụ chơi các nốt thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Basso' được dùng trong văn cảnh âm nhạc cổ điển hoặc opera, không phổ biến trong nói chuyện hằng ngày. 'Basso profundo' là chỉ giọng nam trầm cực kỳ sâu.

Examples

The opera features a powerful basso singer in the main role.

Vở opera có một ca sĩ **basso** mạnh mẽ đảm nhận vai chính.

A basso usually sings the lowest notes in a choir.

Một **basso** thường hát những nốt thấp nhất trong dàn hợp xướng.

The composer wrote a solo for basso at the end of the piece.

Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn solo cho **basso** ở cuối tác phẩm.

He's known as a true basso—his voice really fills the theater.

Anh ấy nổi tiếng là một **basso** thực thụ—giọng hát của anh tràn ngập cả nhà hát.

The role of Sarastro in Mozart's opera is always given to a basso.

Vai Sarastro trong vở opera của Mozart luôn được giao cho một **basso**.

That deep basso note gives the choir its rich sound.

Nốt **basso** sâu ấy tạo cho dàn hợp xướng âm thanh phong phú.