"bassinet" in Indonesian
Definition
Một chiếc giường nhỏ dành riêng cho trẻ sơ sinh, thường có thành cao và đôi khi có thể đung đưa.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh, không phải cho trẻ biết bò hoặc lớn hơn. Thường gặp trong bệnh viện khi bé mới sinh.
Examples
The newborn slept peacefully in the bassinet.
Em bé mới sinh ngủ yên trong **cũi nhỏ**.
Please put the baby in the bassinet before you leave.
Hãy đặt em bé vào **cũi nhỏ** trước khi bạn đi nhé.
The hospital provides a bassinet for each newborn.
Bệnh viện cung cấp **cũi nhỏ** cho từng bé sơ sinh.
We kept the bassinet next to our bed to make nighttime feedings easier.
Chúng tôi để **cũi nhỏ** cạnh giường để tiện cho việc cho bé bú ban đêm.
Their friends surprised them with a beautiful bassinet at the baby shower.
Bạn bè đã bất ngờ tặng họ một **cũi nhỏ** xinh đẹp trong bữa tiệc baby shower.
After a few months, the baby outgrew the bassinet and moved to a crib.
Sau vài tháng, bé đã lớn vượt **cũi nhỏ** và chuyển sang cũi lớn hơn.