"basset" in Vietnamese
Definition
Chó basset là giống chó chân ngắn, thân dài và tai dài. Chúng thân thiện và có khứu giác rất nhạy.
Usage Notes (Vietnamese)
"Basset" thường nói về "basset hound", nhưng đôi khi cũng chỉ các giống chó tương tự. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, mọi người thường nói rõ 'basset hound'.
Examples
A basset is a type of dog with short legs.
**Chó basset** là một loại chó có chân ngắn.
My neighbor has a basset named Max.
Hàng xóm của tôi nuôi một **chó basset** tên là Max.
The basset has long ears and a good nose.
**Chó basset** có tai dài và khả năng ngửi rất tốt.
Ever since we got a basset, the house feels livelier.
Từ khi nhà tôi nuôi **chó basset**, không khí trở nên sôi động hơn.
You can't mistake a basset for any other breed—those ears are unforgettable!
Bạn không thể nhầm **chó basset** với giống nào khác—đôi tai ấy chẳng thể quên!
At the dog show, the basset hounds looked calm but very curious.
Tại buổi trình diễn chó, các **chó basset** trông điềm tĩnh nhưng rất tò mò.