아무 단어나 입력하세요!

"basketful" in Vietnamese

một giỏ đầy

Definition

Lượng vừa đủ để làm đầy một cái giỏ; nhiều bằng một cái giỏ có thể chứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với số lượng ('hai basketfuls of apples') và dùng cho vật có thể mang trong giỏ. Dùng cho cả nghĩa đen và bóng.

Examples

She brought a basketful of apples from the orchard.

Cô ấy mang về **một giỏ đầy** táo từ vườn cây.

There is a basketful of laundry to wash.

Có **một giỏ đầy** đồ giặt cần giặt.

He gave his friend a basketful of vegetables.

Anh ấy tặng bạn một **một giỏ đầy** rau củ.

We picked a basketful of strawberries in just one hour.

Chúng tôi hái được **một giỏ đầy** dâu tây chỉ trong một giờ.

Grandma always brings a basketful of homemade bread when she visits.

Bà luôn mang theo **một giỏ đầy** bánh mì tự làm khi đến chơi.

After the picnic, there was a basketful of trash to clean up.

Sau buổi dã ngoại, có **một giỏ đầy** rác cần dọn dẹp.