"basilica" in Vietnamese
Definition
Một nhà thờ lớn, nổi bật về mặt lịch sử hoặc kiến trúc; ở La Mã cổ đại, là tòa nhà công cộng hình chữ nhật dùng để họp mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vương cung thánh đường’ chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Đừng nhầm lẫn với ‘cathedral’; không phải tất cả vương cung thánh đường đều là nhà thờ chính toà.
Examples
The basilica is open to visitors every day.
**Vương cung thánh đường** mở cửa cho du khách mỗi ngày.
They took many photos inside the basilica.
Họ đã chụp nhiều ảnh bên trong **vương cung thánh đường**.
The old Roman basilica was used for meetings.
**Basilica** La Mã cổ được dùng cho các cuộc họp mặt.
Have you ever been inside St. Peter's basilica? It's stunning.
Bạn đã bao giờ vào bên trong **vương cung thánh đường** Thánh Phêrô chưa? Nó thật tuyệt vời.
Many pilgrims travel each year to visit the famous basilica.
Nhiều khách hành hương đến thăm **vương cung thánh đường** nổi tiếng mỗi năm.
You can see the dome of the basilica from almost anywhere in the city.
Bạn có thể nhìn thấy mái vòm của **vương cung thánh đường** từ hầu hết mọi nơi trong thành phố.