아무 단어나 입력하세요!

"basher" in Vietnamese

người chỉ trích gay gắtkẻ tấn công

Definition

Người thường xuyên chỉ trích hoặc tấn công ai đó/một điều gì đó một cách mạnh mẽ, đôi khi có ý gây hấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về nghĩa xấu, dùng để chỉ những người thích chỉ trích (như 'đội bóng basher', 'người nổi tiếng basher'). Thường mạnh hơn 'critic'.

Examples

He is known as a movie basher because he always finds faults with new films.

Anh ấy nổi tiếng là một **người chỉ trích gay gắt** phim vì luôn soi ra lỗi của phim mới.

The internet has many celebrity bashers.

Trên mạng có rất nhiều **người chỉ trích gay gắt** các ngôi sao.

A basher in the crowd started yelling at the players.

Một **người chỉ trích gay gắt** trong đám đông bắt đầu la hét vào các cầu thủ.

Don't pay attention to the internet bashers—they just want to get a reaction.

Đừng để ý đến các **người chỉ trích gay gắt** trên mạng — họ chỉ muốn khiêu khích thôi.

Some sports fans become bashers when their team loses.

Một số fan thể thao trở thành **người chỉ trích gay gắt** khi đội của họ thua.

He's not just a critic—he's a full-blown basher who never has anything good to say.

Anh ấy không chỉ là một nhà phê bình—mà là một **người chỉ trích gay gắt** thực thụ, chẳng bao giờ nói điều tốt.