아무 단어나 입력하세요!

"baseballs" in Vietnamese

bóng chày

Definition

Những quả bóng nhỏ hình tròn, thường màu trắng với chỉ đỏ, dùng để chơi môn bóng chày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về quả bóng, không phải môn thể thao. Thường dùng trong bối cảnh thể thao, đồ chơi, hoặc trong phòng tập. Đừng nhầm với 'baseball bat' (gậy bóng chày).

Examples

There are three baseballs in my bag.

Trong túi của tôi có ba **bóng chày**.

The coach bought new baseballs for practice.

Huấn luyện viên đã mua **bóng chày** mới cho buổi tập.

He collects old baseballs from famous games.

Anh ấy sưu tầm **bóng chày** cũ từ các trận đấu nổi tiếng.

Can you toss me one of those baseballs?

Bạn có thể ném cho tôi một trong những **bóng chày** đó không?

All the baseballs are missing from the equipment room again.

Tất cả **bóng chày** lại bị mất trong phòng thiết bị.

My dog loves to chew on baseballs if I leave them out.

Chó của tôi rất thích nhai **bóng chày** nếu tôi để chúng ra ngoài.