아무 단어나 입력하세요!

"base your opinion on" in Vietnamese

dựa ý kiến của bạn vào

Definition

Sử dụng thông tin, sự thật hoặc trải nghiệm làm lý do cho ý kiến hoặc niềm tin của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với một lý do cụ thể (như 'thực tế'). Dùng trong thảo luận, tranh luận, hoặc văn cảnh trang trọng. Không giống với 'quyết định'. Cách nói trung lập.

Examples

It's important to base your opinion on facts.

Điều quan trọng là phải **dựa ý kiến của bạn vào** sự thật.

You shouldn't base your opinion on rumors.

Bạn không nên **dựa ý kiến của bạn vào** tin đồn.

She always bases her opinion on personal experiences.

Cô ấy luôn **dựa ý kiến của mình vào** kinh nghiệm cá nhân.

Try to base your opinion on what you actually see, not just what you hear.

Hãy cố gắng **dựa ý kiến của bạn vào** những gì bạn thực sự thấy, không chỉ những gì bạn nghe.

Most people base their opinions on what the media tells them without checking the facts.

Hầu hết mọi người **dựa ý kiến của họ vào** những gì truyền thông nói mà không kiểm tra sự thật.

If you base your opinion on just one experience, you might miss the bigger picture.

Nếu bạn **dựa ý kiến của mình vào** chỉ một trải nghiệm, bạn có thể bỏ lỡ bức tranh tổng thể.