아무 단어나 입력하세요!

"base on" in Vietnamese

dựa trên

Definition

Sử dụng một điều gì đó làm cơ sở chính để đưa ra thông tin, lý do hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở dạng bị động 'be based on'. Không dùng 'base in'. Sau 'base on' cần có đối tượng làm cơ sở.

Examples

The movie is based on a true story.

Bộ phim này **dựa trên** một câu chuyện có thật.

Our decision will base on the results.

Quyết định của chúng tôi sẽ **dựa trên** kết quả.

She based on facts, not opinions.

Cô ấy **dựa trên** sự thật chứ không phải ý kiến.

Can you base on your experience to give advice?

Bạn có thể **dựa trên** kinh nghiệm của mình để tư vấn không?

This report is based on months of research.

Báo cáo này được **dựa trên** nhiều tháng nghiên cứu.

Their success was based on hard work and teamwork.

Thành công của họ được **dựa trên** sự chăm chỉ và làm việc nhóm.