아무 단어나 입력하세요!

"barton" in Vietnamese

barton (từ cổ: sân trại hoặc kho thóc)

Definition

Từ tiếng Anh cổ, chỉ sân trại hoặc kho thóc, nơi chứa ngũ cốc hoặc gia súc. Ngày nay chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh hoặc văn cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Barton’ chủ yếu gặp ở tên địa danh hoặc văn bản cổ; không dùng để gọi ‘kho thóc’ hay ‘sân trại’ hiện nay.

Examples

The old farm had a large barton for storing grain.

Nông trại cũ có một **barton** lớn để chứa ngũ cốc.

They kept cows inside the barton during winter.

Họ nhốt bò trong **barton** vào mùa đông.

The village is called King's Barton.

Ngôi làng có tên là King's **Barton**.

You might see 'Barton' in English town names, but don't call a barn a barton anymore.

Bạn có thể bắt gặp 'Barton' trong tên các thị trấn ở Anh, nhưng hiện giờ không ai gọi kho thóc là **barton** nữa.

The castle's barton was a busy place centuries ago, full of animals and grain.

Hàng trăm năm trước, **barton** của lâu đài là nơi nhộn nhịp đầy động vật và ngũ cốc.

When reading old English stories, you'll sometimes come across the word barton.

Khi đọc các truyện Anh cổ, đôi khi bạn sẽ bắt gặp từ **barton**.