아무 단어나 입력하세요!

"barrows" in Vietnamese

xe cút kítgò chôn cất cổ

Definition

'Barrows' có thể chỉ xe cút kít dùng để chở vật liệu, hoặc gò đất cổ dùng làm mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Barrows’ là dạng số nhiều. Trong cuộc sống hiện đại thường chỉ xe cút kít, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ có thể là gò mộ cổ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh.

Examples

The workers used barrows to move the soil.

Công nhân đã dùng **xe cút kít** để chuyển đất.

They studied the ancient barrows in the field.

Họ nghiên cứu những **gò chôn cất cổ** trên cánh đồng.

There are several barrows behind the house.

Có vài **xe cút kít/gò mộ cổ** phía sau nhà.

Gardeners prefer using sturdy barrows for heavy loads.

Những người làm vườn thích dùng **xe cút kít** chắc chắn cho các vật nặng.

Archaeologists discovered new treasures inside the ancient barrows.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra kho báu mới bên trong **gò chôn cất cổ**.

You’ll see empty barrows lined up outside every hardware store.

Bạn sẽ thấy những **xe cút kít** trống xếp hàng phía trước mỗi cửa hàng vật liệu.