아무 단어나 입력하세요!

"barret" in Vietnamese

Barret (súng bắn tỉa)

Definition

Barret là một loại súng bắn tỉa mạnh, phổ biến nhất là mẫu Barrett M82, nổi tiếng với tầm bắn xa và hỏa lực mạnh. Thường được quân đội sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Barret" hầu như luôn nói tới khẩu súng bắn tỉa Barrett M82. Thường gặp trong bối cảnh quân đội hoặc trò chơi điện tử. Không nên nhầm với "beret" (mũ nồi).

Examples

The soldier used a Barret during the mission.

Người lính đã sử dụng **Barret** trong nhiệm vụ.

A Barret is very heavy compared to other rifles.

Một cây **Barret** rất nặng so với những khẩu súng trường khác.

Many video games feature the Barret as a special weapon.

Nhiều trò chơi điện tử có **Barret** như một loại vũ khí đặc biệt.

He dreamed of firing a Barret at the shooting range someday.

Anh ấy mơ được bắn thử **Barret** ở trường bắn vào một ngày nào đó.

If you're lucky, you might find a Barret hidden on the map.

Nếu may mắn, bạn có thể tìm được **Barret** ẩn trên bản đồ.

People often confuse the word Barret with "beret," but they're completely different things.

Nhiều người thường nhầm lẫn **Barret** với "beret", nhưng chúng hoàn toàn khác nhau.