아무 단어나 입력하세요!

"barrenness" in Vietnamese

sự cằn cỗisự vô sinh

Definition

Trạng thái không thể sinh sản ra cây cối hoặc con cái; cũng dùng cho vùng đất không thể nuôi dưỡng sự sống hay người không thể sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, để nói về đất không màu mỡ, người không sinh được con, hoặc sự khô cạn về cảm xúc, ý tưởng.

Examples

The barrenness of the desert made life difficult for animals.

**Sự cằn cỗi** của sa mạc khiến cuộc sống của các loài động vật trở nên khó khăn.

Farmers struggled with the barrenness of their land.

Nông dân vật lộn với **sự cằn cỗi** của đất đai.

She was deeply affected by the news of her barrenness.

Cô ấy rất bị ảnh hưởng khi nghe tin về **sự vô sinh** của mình.

After years of trying, the couple was finally able to overcome the barrenness they faced.

Sau nhiều năm cố gắng, cặp đôi cuối cùng đã vượt qua được **sự vô sinh** mà họ đối mặt.

Poets often write about the emotional barrenness that comes from heartbreak.

Các nhà thơ thường viết về **sự khô cạn cảm xúc** đến từ những lần tan vỡ trái tim.

The movie captured the sense of barrenness in the abandoned town.

Bộ phim đã thể hiện được cảm giác **cằn cỗi** của thị trấn bị bỏ hoang.