아무 단어나 입력하세요!

"barracudas" in Vietnamese

cá nhồng

Definition

Cá nhồng là loại cá lớn, di chuyển nhanh, săn mồi với thân dài, thon và răng sắc nhọn. Chúng sống ở các vùng biển ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá nhồng' chủ yếu dùng trong bối cảnh sinh vật biển, lặn biển hoặc câu cá. Đôi khi cũng chỉ người hung hăng một cách ẩn dụ.

Examples

Barracudas live in warm ocean waters.

**Cá nhồng** sống ở các vùng biển ấm.

Some barracudas can grow over 1.5 meters long.

Một số **cá nhồng** có thể dài hơn 1,5 mét.

Fishermen are careful around barracudas because of their sharp teeth.

Ngư dân rất cẩn thận khi gặp **cá nhồng** vì răng của chúng sắc nhọn.

We saw a school of barracudas while snorkeling yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy một bầy **cá nhồng** khi lặn ống thở.

Don’t worry—barracudas usually avoid people unless they feel threatened.

Đừng lo—**cá nhồng** thường tránh xa người trừ khi chúng cảm thấy bị đe doạ.

Some divers say swimming with barracudas is actually pretty exciting!

Một số thợ lặn nói bơi cùng **cá nhồng** thực ra rất thú vị!