아무 단어나 입력하세요!

"barracuda" in Vietnamese

cá nhồng

Definition

Cá nhồng là một loại cá lớn, hung dữ sống ở vùng nhiệt đới, thân dài, răng sắc nhọn, bơi rất nhanh và đôi khi săn mồi theo nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá nhồng' thường dùng trong lĩnh vực sinh học biển hoặc ẩm thực. Cụm này cũng có thể ví người có tính cách hiếu chiến trong môi trường kinh doanh. Khi nói về thực phẩm thì thường không đếm được (vd: 'some barracuda').

Examples

The barracuda is a fast swimmer.

**Cá nhồng** bơi rất nhanh.

We saw a barracuda while snorkeling.

Chúng tôi đã thấy một con **cá nhồng** khi lặn bằng ống thở.

The fisherman caught a big barracuda.

Ngư dân đã bắt được một con **cá nhồng** lớn.

Don’t worry, barracudas rarely bother swimmers.

Đừng lo, **cá nhồng** hiếm khi gây rắc rối cho người bơi.

Some people say eating barracuda can be risky because of toxins.

Một số người cho rằng ăn **cá nhồng** có thể nguy hiểm vì chứa độc tố.

He’s a real barracuda in the business world—watch out!

Anh ấy đúng là một **cá nhồng** ngoài thương trường—hãy cẩn trọng!