아무 단어나 입력하세요!

"baronet" in Vietnamese

nam tước (baronet)

Definition

Nam tước (baronet) là một tước hiệu cha truyền con nối ở Anh dành cho nam giới, đứng dưới tước baron nhưng trên hầu hết các hiệp sĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Baronet' chỉ dùng cho nam giới và thường đi kèm 'Sir' trước tên. Không phải quý tộc cấp cao hoặc thành viên Thượng viện. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, hay xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử.

Examples

The king made him a baronet for his service.

Nhà vua đã phong cho ông ta làm **nam tước (baronet)** vì công lao.

A baronet is always addressed as 'Sir'.

Một **nam tước (baronet)** luôn được gọi là 'Sir'.

The baronet title is passed from father to son.

Tước hiệu **nam tước (baronet)** được truyền từ cha sang con trai.

He grew up in a wealthy family, and his father was a baronet.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình giàu có, cha anh là một **nam tước (baronet)**.

Many classic novels mention a baronet as a character.

Nhiều tiểu thuyết kinh điển nhắc đến **nam tước (baronet)** như một nhân vật.

After his father's death, he inherited the baronet title and the family estate.

Sau khi cha mất, anh ấy kế thừa tước hiệu **nam tước (baronet)** và tài sản của gia đình.