"barnard" in Vietnamese
Definition
Barnard là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên của các tổ chức như trường Barnard College ở New York.
Usage Notes (Vietnamese)
'Barnard' luôn viết hoa vì là danh từ riêng, chỉ dùng cho tên người hoặc tên tổ chức. Không dùng như danh từ chung.
Examples
Barnard is a famous women's college in New York.
**Barnard** là trường nữ nổi tiếng ở New York.
My teacher's last name is Barnard.
Họ của giáo viên tôi là **Barnard**.
Have you heard of Barnard College?
Bạn có nghe nói về trường **Barnard** College chưa?
I met someone from Barnard at the conference last week.
Tuần trước tôi đã gặp một người từ **Barnard** tại hội nghị.
Barnard has a reputation for strong science programs.
**Barnard** nổi tiếng với các chương trình khoa học xuất sắc.
Dr. Barnard will give the keynote speech this year.
Tiến sĩ **Barnard** sẽ phát biểu chính năm nay.