아무 단어나 입력하세요!

"barnacle" in Vietnamese

hàu bám

Definition

Động vật nhỏ sống ở biển có vỏ cứng, thường bám chặt vào đá, thuyền hoặc bề mặt dưới nước, trông như những chỗ u nhỏ và không di chuyển khi đã trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học biển hoặc mô tả tàu thuyền. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho người hay vật bám riết, chẳng hạn như 'barnacle on a ship's hull' nói về hàu bám dưới thuyền.

Examples

A barnacle lives attached to rocks in the ocean.

Một **hàu bám** sống dính vào đá dưới biển.

The boat's hull was covered with barnacles.

Vỏ thuyền bị phủ đầy **hàu bám**.

Barnacles do not move once they grow up.

**Hàu bám** không di chuyển khi chúng đã lớn.

It's hard to clean barnacles off a ship's bottom.

Rất khó làm sạch **hàu bám** khỏi đáy tàu.

Some people say tourists can be like barnacles, never leaving certain places.

Một số người ví khách du lịch như **hàu bám**, không chịu rời khỏi chỗ nào đó.

If you don't clean your dock, barnacles will quickly cover it.

Nếu không vệ sinh bến tàu, **hàu bám** sẽ nhanh chóng phủ kín nó.