아무 단어나 입력하세요!

"barnabas" in Vietnamese

Barnabas

Definition

Barnabas là tên riêng nam, nổi tiếng là bạn đồng hành của Sứ đồ Phaolô trong Kinh Thánh Cơ Đốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barnabas' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt là Tân Ước. Đây là tên khá hiếm trong đời sống hàng ngày.

Examples

Barnabas was a friend of Paul in the Bible.

**Barnabas** là bạn của Phaolô trong Kinh Thánh.

The story of Barnabas is written in the New Testament.

Câu chuyện về **Barnabas** được ghi lại trong Tân Ước.

Some churches are named after Barnabas.

Một số nhà thờ được đặt tên theo **Barnabas**.

People sometimes call their sons Barnabas because of his wise character in the Bible.

Đôi khi người ta đặt tên con trai là **Barnabas** vì tính cách khôn ngoan của ông trong Kinh Thánh.

When reading about early Christianity, you'll see Barnabas mentioned alongside Paul.

Khi đọc về Kitô giáo thời kỳ đầu, bạn sẽ gặp tên **Barnabas** cùng với Phaolô.

My uncle is named Barnabas, though most people just call him Barney.

Chú tôi tên là **Barnabas**, nhưng mọi người thường gọi chú là Barney.