아무 단어나 입력하세요!

"barn" in Vietnamese

chuồng trạinhà kho (nông trại)

Definition

Chuồng trại là một tòa nhà lớn trên nông trại, dùng để cất trữ nông sản, cỏ khô, thiết bị hoặc nuôi giữ gia súc như bò, ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nông trại. Không giống 'chuồng ngựa' (stable) hay 'nhà kho nhỏ' (shed), barn rộng và có thể chứa đa dạng vật dụng hoặc nuôi gia súc. Gặp trong cụm như 'barn door', 'barn owl'.

Examples

The cows are inside the barn.

Những con bò ở trong **chuồng trại**.

They keep hay in the barn.

Họ để cỏ khô trong **chuồng trại**.

The old barn is behind the house.

Cái **chuồng trại** cũ ở phía sau nhà.

We turned the old barn into a space for weddings and parties.

Chúng tôi đã biến **chuồng trại** cũ thành nơi tổ chức cưới và tiệc.

You can smell the wood and hay as soon as you walk into the barn.

Vừa bước vào **chuồng trại** đã ngửi thấy mùi gỗ và cỏ khô.

That place is huge—it’s basically a barn with a kitchen.

Chỗ đó rất rộng—gần như là một **chuồng trại** có bếp thôi.