아무 단어나 입력하세요!

"barman" in Vietnamese

nam nhân viên pha chếbarman

Definition

Nam nhân viên pha chế là người đàn ông phục vụ đồ uống và pha chế cocktail cho khách hàng tại quầy bar, đồng thời chăm sóc khu vực quầy bar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barman' là từ trang trọng, cũ, hiện nay thường dùng 'bartender' (dùng cho cả nam nữ) phổ biến hơn. Không dùng cho quán cà phê.

Examples

The barman poured me a glass of water.

**Nam nhân viên pha chế** rót cho tôi một ly nước.

A barman works in a bar.

**Nam nhân viên pha chế** làm việc trong quán bar.

The barman made a tasty cocktail.

**Nam nhân viên pha chế** đã làm một ly cocktail ngon.

Ask the barman if they have any happy hour specials.

Hỏi **nam nhân viên pha chế** xem có chương trình khuyến mãi giờ vàng không.

The barman chatted with regular customers while he mixed drinks.

**Nam nhân viên pha chế** nói chuyện với khách quen trong khi pha đồ uống.

You can always count on the barman to remember your favorite drink.

Bạn luôn có thể tin tưởng **nam nhân viên pha chế** sẽ nhớ đồ uống yêu thích của bạn.