"baritones" in Vietnamese
Definition
Baritone chỉ những nam ca sĩ có chất giọng trầm hơn tenor nhưng cao hơn bass, cũng dùng cho dải giọng này hoặc nhạc cụ chơi trong dải âm đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nhạc cổ điển hoặc hợp xướng, cũng dùng cho nhạc cụ chơi giọng baritone (như 'baritone saxophone'). Không dùng lẫn với 'tenor' hay 'bass'.
Examples
Two baritones sang together in the choir.
Hai **baritone** cùng hát trong dàn hợp xướng.
Some baritones have deep, rich voices.
Một số **baritone** có chất giọng trầm và đầy đặn.
The opera featured three baritones in the main cast.
Vở opera có ba **baritone** trong dàn diễn viên chính.
Many famous Broadway baritones are also skilled actors.
Nhiều **baritone** nổi tiếng ở Broadway cũng là diễn viên tài năng.
Both of the baritones nailed their solos last night.
Cả hai **baritone** đều thể hiện phần solo xuất sắc tối qua.
Some people say baritones have the most expressive voices in male singing.
Nhiều người cho rằng **baritone** có giọng hát biểu cảm nhất trong các loại giọng nam.