아무 단어나 입력하세요!

"baristas" in Vietnamese

barista

Definition

Barista là người làm việc ở quán cà phê và pha chế các loại đồ uống cà phê như espresso, cappuccino và latte.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barista' dùng cho cả nam và nữ, chỉ người có kỹ năng làm các loại cà phê đặc biệt, không phải tất cả nhân viên quán cà phê.

Examples

The baristas made my coffee very quickly.

**Các barista** đã pha cà phê cho tôi rất nhanh.

Two new baristas started work today.

Hôm nay có hai **barista** mới bắt đầu làm việc.

The baristas know a lot about different types of coffee.

**Các barista** biết rất nhiều về các loại cà phê khác nhau.

Some baristas create beautiful art on your latte foam.

Một số **barista** tạo ra nghệ thuật đẹp trên bọt sữa latte của bạn.

Even the busiest baristas always remember my regular order.

Ngay cả những **barista** bận rộn nhất cũng luôn nhớ đơn hàng quen của tôi.

Friendly baristas can make your morning so much better.

**Barista** thân thiện có thể làm cho buổi sáng của bạn tuyệt vời hơn nhiều.