아무 단어나 입력하세요!

"barista" in Vietnamese

barista

Definition

Barista là người pha chế và phục vụ cà phê, đặc biệt là ở quán cà phê, thường chuyên về các món cà phê pha máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có nguồn gốc Ý, dùng cho cả nam và nữ. Được dùng cho nhân viên pha cà phê chuyên nghiệp ở quán, không dùng cho nhân viên nhà hàng thông thường.

Examples

The barista made me a hot cappuccino.

**Barista** đã pha cho tôi một ly cappuccino nóng.

A barista works in a coffee shop.

Một **barista** làm việc ở quán cà phê.

The barista smiled while taking my order.

**Barista** mỉm cười khi nhận đơn của tôi.

I've been working as a barista since college — it's a fun job.

Tôi làm **barista** từ thời đại học — đây là công việc vui vẻ.

The barista recommended I try the new blend today.

**Barista** gợi ý tôi thử loại cà phê pha mới hôm nay.

You can tell a good barista by their latte art skills.

Bạn có thể nhận biết **barista** giỏi qua kỹ năng vẽ latte art của họ.