아무 단어나 입력하세요!

"barge in" in Vietnamese

xông vàochen ngang

Definition

Tự ý bước vào một nơi hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện mà không được mời hoặc cho phép, thường gây khó chịu hoặc bất lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

‘barge in’ mang nghĩa không trang trọng, thể hiện sự bất lịch sự. ‘barge in on’ dùng khi chen ngang vào cuộc họp, cuộc trò chuyện,… Tránh dùng cho tình huống chính thức hoặc có sự lên kế hoạch.

Examples

Please don't barge in when I'm working.

Làm ơn đừng **xông vào** khi tôi đang làm việc.

He always barges in on our conversations.

Anh ấy luôn **chen ngang** vào cuộc trò chuyện của chúng tôi.

Don't barge in without knocking first.

Đừng **xông vào** mà không gõ cửa trước.

Sorry to barge in, but did you hear the news?

Xin lỗi vì đã **xông vào**, nhưng bạn nghe tin chưa?

I hate it when people just barge in without asking.

Tôi ghét khi người ta chỉ việc **xông vào** mà không hỏi.

My little brother always barges in when I'm on the phone.

Em trai tôi luôn **xông vào** khi tôi nói chuyện điện thoại.