아무 단어나 입력하세요!

"bargains" in Vietnamese

món hờihàng giá rẻ

Definition

Những món đồ hoặc ưu đãi được mua với giá thấp hơn bình thường, thường là mua rất lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về mua sắm: 'tìm bargains', 'săn bargains'. Thường dùng trong văn nói, không nhầm với nghĩa mặc cả (động từ). Hay đi với 'món', 'săn', 'tìm'.

Examples

The store is full of bargains after Christmas.

Sau Giáng sinh, cửa hàng đầy những **món hời**.

I love finding bargains at the market.

Tôi rất thích tìm **món hời** ở chợ.

There are always bargains on Black Friday.

Ngày Black Friday luôn có nhiều **món hời**.

You have to get up early to grab the best bargains.

Bạn phải dậy sớm mới săn được những **món hời** tốt nhất.

My friend is great at spotting hidden bargains.

Bạn tôi rất giỏi phát hiện **món hời** ẩn.

People travel from far away for the famous weekend bargains here.

Nhiều người đến từ xa chỉ để săn **món hời** cuối tuần nổi tiếng ở đây.