"barfing" in Vietnamese
Definition
Nói về việc nôn ra ngoài bằng miệng; là từ lóng, rất thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc trẻ em. Giống như 'ói' hay 'mửa', không nên dùng ở nơi trang trọng.
Examples
He is barfing because he ate bad food.
Anh ấy đang **nôn mửa** vì ăn phải đồ hỏng.
She started barfing on the bus.
Cô ấy bắt đầu **nôn** trên xe buýt.
The smell in the kitchen made me feel like barfing.
Mùi trong bếp khiến tôi muốn **nôn mửa**.
Ugh, I can't believe I'm barfing again before noon.
Trời ơi, lại phải **nôn** trước buổi trưa nữa rồi.
After the roller coaster, everyone was close to barfing.
Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, mọi người đều suýt **nôn**.
"Stop talking about bugs, you're making me feel like barfing!"
“Đừng nói về mấy con bọ nữa, tôi muốn **nôn** đó!”